ONE Logo

TWD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái TWD/XPF 3.21 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.97 XPF

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Franc CFP

TWD XPF
1 3.21
5 16.08
10 32.16
20 64.32
50 160.80
100 321.60
250 804.02
500 1608.04
1000 3216.09

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Đài Loan mới

XPF TWD
1 0.31
5 1.55
10 3.10
20 6.21
50 15.54
100 31.09
250 77.73
500 155.46
1000 310.93

Thông tin thêm về TWD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ