ONE Logo

TWD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TWD/PHP 1.90 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.98 PHP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Peso Philipin

TWD PHP
1 1.90
5 9.51
10 19.02
20 38.05
50 95.13
100 190.27
250 475.68
500 951.37
1000 1902.75

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Đài Loan mới

PHP TWD
1 0.53
5 2.62
10 5.25
20 10.51
50 26.27
100 52.55
250 131.38
500 262.77
1000 525.55

Thông tin thêm về TWD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ