ONE Logo

TWD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái TWD/LKR 10.35 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR
1% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR
2% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR
3% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR
4% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR
5% 1 TWD 0.010 TWD 0.90 LKR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rupee Sri Lanka

TWD LKR
1 10.35
5 51.77
10 103.55
20 207.10
50 517.76
100 1035.53
250 2588.84
500 5177.68
1000 10355.36

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Đài Loan mới

LKR TWD
1 0.097
5 0.48
10 0.97
20 1.93
50 4.82
100 9.65
250 24.14
500 48.28
1000 96.56

Thông tin thêm về TWD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ