ONE Logo

TWD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái TWD/LBP 2759.44 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP
1% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP
2% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP
3% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP
4% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP
5% 1 TWD 0.010 TWD -27 LBP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Bảng Li-băng

TWD LBP
1 2759.44
5 13797.24
10 27594.49
20 55188.99
50 137972.48
100 275944.97
250 689862.44
500 1379724.88
1000 2759449.76

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Đài Loan mới

LBP TWD
1 0.00036
5 0.0018
10 0.0036
20 0.0072
50 0.018
100 0.036
250 0.091
500 0.18
1000 0.36

Thông tin thêm về TWD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ