ONE Logo

TWD đến HKD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái TWD/HKD 0.24189 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD
1% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD
2% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD
3% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD
4% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD
5% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 HKD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Đô la Hồng Kông

TWD HKD
1 0.24
5 1.20
10 2.41
20 4.83
50 12.09
100 24.18
250 60.47
500 120.94
1000 241.88

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Đô la Đài Loan mới

HKD TWD
1 4.13
5 20.67
10 41.34
20 82.68
50 206.70
100 413.41
250 1033.53
500 2067.06
1000 4134.13

Thông tin thêm về TWD hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ