ONE Logo

TWD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TWD/CNY 0.20897 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/twd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TWD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY
1% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY
2% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY
3% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY
4% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY
5% 1 TWD 0.010 TWD 1.0 CNY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Nhân dân tệ

TWD CNY
1 0.21
5 1.04
10 2.08
20 4.17
50 10.44
100 20.89
250 52.24
500 104.48
1000 208.96

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Đài Loan mới

CNY TWD
1 4.78
5 23.92
10 47.85
20 95.70
50 239.27
100 478.54
250 1196.36
500 2392.72
1000 4785.45

Thông tin thêm về TWD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ