ONE Logo

TTD đến KWD

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TTD - Đô la Trinidad và Tobago select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
KWD - Dinar Kuwait select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ك

Tỷ giá hối đoái TTD/KWD 0.045563 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ttd-to-kwd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Trinidad và Tobago (TTD) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TTD sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Trinidad và Tobago là tiền tệ của Trinidad và Tobago

Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Trinidad và Tobago với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TTD Phí chuyển nhượng KWD
0% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD
1% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD
2% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD
3% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD
4% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD
5% 1 TTD 0.010 TTD 1.0 KWD

Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago thành Dinar Kuwait

TTD KWD
1 0.046
5 0.23
10 0.46
20 0.91
50 2.27
100 4.55
250 11.39
500 22.78
1000 45.56

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Đô la Trinidad và Tobago

KWD TTD
1 21.94
5 109.73
10 219.47
20 438.95
50 1097.38
100 2194.76
250 5486.91
500 10973.82
1000 21947.64

Thông tin thêm về TTD hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TTD (Đô la Trinidad và Tobago) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ