ONE Logo

TRY đến OMR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái TRY/OMR 0.0081480 đã cập nhật 25 phút trước

https://exchangerates.one/vi/try-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 OMR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Oman

TRY OMR
1 0.0081
5 0.041
10 0.081
20 0.16
50 0.41
100 0.81
250 2.03
500 4.07
1000 8.14

Chuyển đổi Rial Oman thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

OMR TRY
1 122.72
5 613.64
10 1227.29
20 2454.58
50 6136.46
100 12272.92
250 30682.30
500 61364.61
1000 122729.22

Thông tin thêm về TRY hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ