ONE Logo

TRY đến HNL

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HNL - Lempira Honduras select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái TRY/HNL 0.56740 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/try-to-hnl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng HNL
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 HNL

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Lempira Honduras

TRY HNL
1 0.57
5 2.83
10 5.67
20 11.34
50 28.37
100 56.74
250 141.85
500 283.70
1000 567.40

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HNL TRY
1 1.76
5 8.81
10 17.62
20 35.24
50 88.12
100 176.24
250 440.60
500 881.20
1000 1762.41

Thông tin thêm về TRY hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ