ONE Logo

TRY đến GBP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái TRY/GBP 0.015779 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/try-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GBP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Anh

TRY GBP
1 0.016
5 0.079
10 0.16
20 0.32
50 0.79
100 1.57
250 3.94
500 7.88
1000 15.77

Chuyển đổi Bảng Anh thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GBP TRY
1 63.37
5 316.88
10 633.76
20 1267.52
50 3168.80
100 6337.60
250 15844.00
500 31688.00
1000 63376.01

Thông tin thêm về TRY hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ