ONE Logo

TRY đến CZK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CZK - Koruna Cộng hòa Séc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TRY/CZK 0.44908 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/try-to-czk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ của Séc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng CZK
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 CZK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Koruna Cộng hòa Séc

TRY CZK
1 0.45
5 2.24
10 4.49
20 8.98
50 22.45
100 44.90
250 112.26
500 224.53
1000 449.07

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CZK TRY
1 2.22
5 11.13
10 22.26
20 44.53
50 111.33
100 222.67
250 556.69
500 1113.39
1000 2226.78

Thông tin thêm về TRY hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ