ONE Logo

THB đến XPF

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái THB/XPF 3.09 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/thb-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF
1% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF
2% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF
3% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF
4% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF
5% 1 THB 0.010 THB 0.97 XPF

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Franc CFP

THB XPF
1 3.09
5 15.49
10 30.99
20 61.99
50 154.98
100 309.96
250 774.92
500 1549.84
1000 3099.68

Chuyển đổi Franc CFP thành Bạt Thái Lan

XPF THB
1 0.32
5 1.61
10 3.22
20 6.45
50 16.13
100 32.26
250 80.65
500 161.30
1000 322.61

Thông tin thêm về THB hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ