ONE Logo

THB đến PLN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/PLN 0.11279 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/thb-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 PLN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Zloty Ba Lan

THB PLN
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.25
50 5.63
100 11.27
250 28.19
500 56.39
1000 112.78

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Bạt Thái Lan

PLN THB
1 8.86
5 44.33
10 88.66
20 177.32
50 443.31
100 886.63
250 2216.57
500 4433.15
1000 8866.31

Thông tin thêm về THB hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ