ONE Logo

THB đến KHR

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/KHR 120.07 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/thb-to-khr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng KHR
0% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR
1% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR
2% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR
3% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR
4% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR
5% 1 THB 0.010 THB -0.20 KHR

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Riel Campuchia

THB KHR
1 120.07
5 600.39
10 1200.78
20 2401.57
50 6003.92
100 12007.85
250 30019.63
500 60039.26
1000 120078.52

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Bạt Thái Lan

KHR THB
1 0.0083
5 0.042
10 0.083
20 0.17
50 0.42
100 0.83
250 2.08
500 4.16
1000 8.32

Thông tin thêm về THB hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ