ONE Logo

THB đến KGS

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с

Tỷ giá hối đoái THB/KGS 2.60 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/thb-to-kgs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng KGS
0% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS
1% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS
2% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS
3% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS
4% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS
5% 1 THB 0.010 THB 0.97 KGS

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Som Kyrgyzstan

THB KGS
1 2.60
5 13.00
10 26.00
20 52.00
50 130.01
100 260.03
250 650.08
500 1300.16
1000 2600.33

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Bạt Thái Lan

KGS THB
1 0.38
5 1.92
10 3.84
20 7.69
50 19.22
100 38.45
250 96.14
500 192.28
1000 384.56

Thông tin thêm về THB hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ