ONE Logo

THB đến BDT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/BDT 3.66 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/thb-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT
1% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT
2% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT
3% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT
4% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT
5% 1 THB 0.010 THB 0.96 BDT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Taka Bangladesh

THB BDT
1 3.66
5 18.30
10 36.61
20 73.22
50 183.05
100 366.10
250 915.27
500 1830.54
1000 3661.09

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Bạt Thái Lan

BDT THB
1 0.27
5 1.36
10 2.73
20 5.46
50 13.65
100 27.31
250 68.28
500 136.57
1000 273.14

Thông tin thêm về THB hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ