ONE Logo

SRD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Suriname (SRD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái SRD/XPF 2.77 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/srd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Suriname (SRD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Suriname (SRD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SRD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Suriname với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SRD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF
1% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF
2% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF
3% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF
4% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF
5% 1 SRD 0.010 SRD 0.97 XPF

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Franc CFP

SRD XPF
1 2.77
5 13.85
10 27.71
20 55.43
50 138.58
100 277.16
250 692.90
500 1385.81
1000 2771.62

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Suriname

XPF SRD
1 0.36
5 1.80
10 3.60
20 7.21
50 18.03
100 36.07
250 90.19
500 180.39
1000 360.79

Thông tin thêm về SRD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ