ONE Logo

SRD đến NZD

Chuyển đổi Đô la Suriname (SRD) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái SRD/NZD 0.045461 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/srd-to-nzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Suriname (SRD) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Suriname (SRD) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SRD sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Suriname với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SRD Phí chuyển nhượng NZD
0% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD
1% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD
2% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD
3% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD
4% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD
5% 1 SRD 0.010 SRD 1.0 NZD

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Đô la New Zealand

SRD NZD
1 0.045
5 0.23
10 0.45
20 0.91
50 2.27
100 4.54
250 11.36
500 22.73
1000 45.46

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Đô la Suriname

NZD SRD
1 21.99
5 109.98
10 219.96
20 439.93
50 1099.84
100 2199.68
250 5499.20
500 10998.40
1000 21996.81

Thông tin thêm về SRD hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ