ONE Logo

SRD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Suriname (SRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái SRD/LKR 8.92 đã cập nhật 61 phút trước

https://exchangerates.one/vi/srd-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Suriname (SRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Suriname (SRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SRD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Suriname với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SRD Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR
1% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR
2% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR
3% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR
4% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR
5% 1 SRD 0.010 SRD 0.91 LKR

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Rupee Sri Lanka

SRD LKR
1 8.92
5 44.62
10 89.24
20 178.48
50 446.21
100 892.42
250 2231.05
500 4462.11
1000 8924.23

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Suriname

LKR SRD
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.24
50 5.60
100 11.20
250 28.01
500 56.02
1000 112.05

Thông tin thêm về SRD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SRD (Đô la Suriname) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ