ONE Logo

SOS đến ISK

Chuyển đổi Schilling Somali (SOS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SOS - Schilling Somali select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái SOS/ISK 0.21963 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sos-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Schilling Somali (SOS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Schilling Somali (SOS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SOS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Schilling Somali là tiền tệ của Somalia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Schilling Somali với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SOS Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK
1% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK
2% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK
3% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK
4% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK
5% 1 SOS 0.010 SOS 1.0 ISK

Chuyển đổi Schilling Somali thành Króna Iceland

SOS ISK
1 0.22
5 1.09
10 2.19
20 4.39
50 10.98
100 21.96
250 54.90
500 109.81
1000 219.63

Chuyển đổi Króna Iceland thành Schilling Somali

ISK SOS
1 4.55
5 22.76
10 45.53
20 91.06
50 227.65
100 455.31
250 1138.27
500 2276.55
1000 4553.10

Thông tin thêm về SOS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ