ONE Logo

SEK đến ISK

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SEK - Krona Thụy Điển select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái SEK/ISK 12.99 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sek-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SEK Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK
1% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK
2% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK
3% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK
4% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK
5% 1 SEK 0.010 SEK 0.87 ISK

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Króna Iceland

SEK ISK
1 12.99
5 64.97
10 129.95
20 259.90
50 649.75
100 1299.51
250 3248.78
500 6497.57
1000 12995.15

Chuyển đổi Króna Iceland thành Krona Thụy Điển

ISK SEK
1 0.077
5 0.38
10 0.77
20 1.53
50 3.84
100 7.69
250 19.23
500 38.47
1000 76.95

Thông tin thêm về SEK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ