ONE Logo

SBD đến HKD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SBD - Đô la quần đảo Solomon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái SBD/HKD 0.97138 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sbd-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SBD sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ của Quần đảo Solomon

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la quần đảo Solomon với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SBD Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD
1% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD
2% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD
3% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD
4% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD
5% 1 SBD 0.010 SBD 0.99 HKD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Đô la Hồng Kông

SBD HKD
1 0.97
5 4.85
10 9.71
20 19.42
50 48.56
100 97.13
250 242.84
500 485.68
1000 971.37

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Đô la quần đảo Solomon

HKD SBD
1 1.02
5 5.14
10 10.29
20 20.58
50 51.47
100 102.94
250 257.36
500 514.73
1000 1029.46

Thông tin thêm về SBD hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SBD (Đô la quần đảo Solomon) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ