ONE Logo

RWF đến YER

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RWF/YER 0.16223 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rwf-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng YER
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 YER

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Rial Yemen

RWF YER
1 0.16
5 0.81
10 1.62
20 3.24
50 8.11
100 16.22
250 40.55
500 81.11
1000 162.23

Chuyển đổi Rial Yemen thành Franc Rwanda

YER RWF
1 6.16
5 30.81
10 61.63
20 123.27
50 308.19
100 616.39
250 1540.98
500 3081.97
1000 6163.94

Thông tin thêm về RWF hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ