ONE Logo

RWF đến ILS

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RWF/ILS 0.0020653 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rwf-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 ILS

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Sheqel Israel mới

RWF ILS
1 0.0021
5 0.010
10 0.021
20 0.041
50 0.10
100 0.21
250 0.52
500 1.03
1000 2.06

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Rwanda

ILS RWF
1 484.18
5 2420.93
10 4841.86
20 9683.72
50 24209.31
100 48418.62
250 121046.56
500 242093.12
1000 484186.24

Thông tin thêm về RWF hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ