ONE Logo

RWF đến DZD

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái RWF/DZD 0.090393 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rwf-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 DZD

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Dinar Algeria

RWF DZD
1 0.090
5 0.45
10 0.90
20 1.80
50 4.51
100 9.03
250 22.59
500 45.19
1000 90.39

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Franc Rwanda

DZD RWF
1 11.06
5 55.31
10 110.62
20 221.25
50 553.13
100 1106.27
250 2765.68
500 5531.37
1000 11062.74

Thông tin thêm về RWF hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ