ONE Logo

RWF đến CNY

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RWF/CNY 0.0046053 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rwf-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CNY

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Nhân dân tệ

RWF CNY
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.15
500 2.30
1000 4.60

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Franc Rwanda

CNY RWF
1 217.13
5 1085.69
10 2171.39
20 4342.78
50 10856.97
100 21713.94
250 54284.86
500 108569.73
1000 217139.46

Thông tin thêm về RWF hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ