ONE Logo

RUB đến XPF

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái RUB/XPF 1.33 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 XPF

Chuyển đổi Rúp Nga thành Franc CFP

RUB XPF
1 1.33
5 6.65
10 13.31
20 26.63
50 66.58
100 133.16
250 332.90
500 665.81
1000 1331.62

Chuyển đổi Franc CFP thành Rúp Nga

XPF RUB
1 0.75
5 3.75
10 7.50
20 15.01
50 37.54
100 75.09
250 187.74
500 375.48
1000 750.96

Thông tin thêm về RUB hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ