ONE Logo

RUB đến TZS

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái RUB/TZS 33.68 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.66 TZS

Chuyển đổi Rúp Nga thành Shilling Tanzania

RUB TZS
1 33.68
5 168.41
10 336.83
20 673.67
50 1684.17
100 3368.35
250 8420.89
500 16841.78
1000 33683.56

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rúp Nga

TZS RUB
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.59
50 1.48
100 2.96
250 7.42
500 14.84
1000 29.68

Thông tin thêm về RUB hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ