ONE Logo

RUB đến OMR

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái RUB/OMR 0.0049068 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 OMR

Chuyển đổi Rúp Nga thành Rial Oman

RUB OMR
1 0.0049
5 0.025
10 0.049
20 0.098
50 0.25
100 0.49
250 1.22
500 2.45
1000 4.90

Chuyển đổi Rial Oman thành Rúp Nga

OMR RUB
1 203.80
5 1019.00
10 2038.00
20 4076.00
50 10190.00
100 20380.01
250 50950.02
500 101900.05
1000 203800.11

Thông tin thêm về RUB hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ