ONE Logo

RUB đến MZN

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái RUB/MZN 0.81640 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 MZN

Chuyển đổi Rúp Nga thành Metical Mozambique

RUB MZN
1 0.82
5 4.08
10 8.16
20 16.32
50 40.81
100 81.63
250 204.09
500 408.19
1000 816.39

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Rúp Nga

MZN RUB
1 1.22
5 6.12
10 12.24
20 24.49
50 61.24
100 122.48
250 306.22
500 612.44
1000 1224.89

Thông tin thêm về RUB hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ