ONE Logo

RUB đến MNT

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/MNT 45.82 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.54 MNT

Chuyển đổi Rúp Nga thành Tugrik Mông Cổ

RUB MNT
1 45.82
5 229.13
10 458.27
20 916.55
50 2291.39
100 4582.78
250 11456.95
500 22913.90
1000 45827.81

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rúp Nga

MNT RUB
1 0.022
5 0.11
10 0.22
20 0.44
50 1.09
100 2.18
250 5.45
500 10.91
1000 21.82

Thông tin thêm về RUB hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ