ONE Logo

RUB đến LSL

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LSL - Ioti Lesotho select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái RUB/LSL 0.21056 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-lsl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Ioti Lesotho là tiền tệ của Lesotho

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng LSL
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 LSL

Chuyển đổi Rúp Nga thành Ioti Lesotho

RUB LSL
1 0.21
5 1.05
10 2.10
20 4.21
50 10.52
100 21.05
250 52.63
500 105.27
1000 210.55

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Rúp Nga

LSL RUB
1 4.74
5 23.74
10 47.49
20 94.98
50 237.46
100 474.93
250 1187.33
500 2374.66
1000 4749.32

Thông tin thêm về RUB hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ