ONE Logo

RUB đến KPW

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Won Triều Tiên (KPW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KPW - Won Triều Tiên select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/KPW 11.49 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-kpw
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Won Triều Tiên (KPW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang KPW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Won Triều Tiên là tiền tệ của Triều Tiên

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Won Triều Tiên

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng KPW
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.89 KPW

Chuyển đổi Rúp Nga thành Won Triều Tiên

RUB KPW
1 11.49
5 57.48
10 114.96
20 229.93
50 574.83
100 1149.67
250 2874.17
500 5748.35
1000 11496.70

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Rúp Nga

KPW RUB
1 0.087
5 0.43
10 0.87
20 1.73
50 4.34
100 8.69
250 21.74
500 43.49
1000 86.98

Thông tin thêm về RUB hoặc KPW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ