ONE Logo

RUB đến HRK

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái RUB/HRK 0.084144 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HRK

Chuyển đổi Rúp Nga thành Kuna Croatia

RUB HRK
1 0.084
5 0.42
10 0.84
20 1.68
50 4.20
100 8.41
250 21.03
500 42.07
1000 84.14

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Rúp Nga

HRK RUB
1 11.88
5 59.42
10 118.84
20 237.68
50 594.21
100 1188.43
250 2971.08
500 5942.16
1000 11884.32

Thông tin thêm về RUB hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ