ONE Logo

RUB đến HKD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái RUB/HKD 0.10015 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 HKD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Hồng Kông

RUB HKD
1 0.10
5 0.50
10 1.00
20 2.00
50 5.00
100 10.01
250 25.03
500 50.07
1000 100.15

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Rúp Nga

HKD RUB
1 9.98
5 49.92
10 99.84
20 199.69
50 499.23
100 998.46
250 2496.16
500 4992.33
1000 9984.66

Thông tin thêm về RUB hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ