ONE Logo

RUB đến GMD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái RUB/GMD 0.94529 đã cập nhật 26 phút trước

https://exchangerates.one/vi/rub-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 GMD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Dalasi Gambia

RUB GMD
1 0.95
5 4.72
10 9.45
20 18.90
50 47.26
100 94.52
250 236.32
500 472.64
1000 945.28

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rúp Nga

GMD RUB
1 1.05
5 5.28
10 10.57
20 21.15
50 52.89
100 105.78
250 264.46
500 528.93
1000 1057.87

Thông tin thêm về RUB hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ