ONE Logo

PYG đến TZS

Chuyển đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái PYG/TZS 0.43556 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pyg-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Guarani Paraguay (PYG) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PYG sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PYG Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS
1% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS
2% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS
3% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS
4% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS
5% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 TZS

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Shilling Tanzania

PYG TZS
1 0.44
5 2.17
10 4.35
20 8.71
50 21.77
100 43.55
250 108.89
500 217.78
1000 435.56

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Guarani Paraguay

TZS PYG
1 2.29
5 11.47
10 22.95
20 45.91
50 114.79
100 229.58
250 573.97
500 1147.94
1000 2295.88

Thông tin thêm về PYG hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ