ONE Logo

PYG đến ISK

Chuyển đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PYG/ISK 0.020707 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pyg-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Guarani Paraguay (PYG) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PYG sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PYG Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK
1% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK
2% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK
3% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK
4% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK
5% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ISK

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Króna Iceland

PYG ISK
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.41
50 1.03
100 2.07
250 5.17
500 10.35
1000 20.70

Chuyển đổi Króna Iceland thành Guarani Paraguay

ISK PYG
1 48.29
5 241.46
10 482.92
20 965.84
50 2414.61
100 4829.22
250 12073.05
500 24146.10
1000 48292.21

Thông tin thêm về PYG hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ