ONE Logo

PYG đến ILS

Chuyển đổi Guarani Paraguay (PYG) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái PYG/ILS 0.00050175 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pyg-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Guarani Paraguay (PYG) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PYG sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PYG Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS
1% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS
2% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS
3% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS
4% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS
5% 1 PYG 0.010 PYG 1.0 ILS

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Sheqel Israel mới

PYG ILS
1 0.00050
5 0.0025
10 0.0050
20 0.010
50 0.025
100 0.050
250 0.13
500 0.25
1000 0.50

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Guarani Paraguay

ILS PYG
1 1993.03
5 9965.15
10 19930.30
20 39860.61
50 99651.54
100 199303.09
250 498257.74
500 996515.48
1000 1993030.96

Thông tin thêm về PYG hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ