ONE Logo

PKR đến ISK

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PKR - Rupee Pakistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PKR/ISK 0.45140 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pkr-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Pakistan là tiền tệ của Pakistan

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PKR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK
1% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK
2% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK
3% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK
4% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK
5% 1 PKR 0.010 PKR 1.0 ISK

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Króna Iceland

PKR ISK
1 0.45
5 2.25
10 4.51
20 9.02
50 22.56
100 45.13
250 112.84
500 225.69
1000 451.39

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Pakistan

ISK PKR
1 2.21
5 11.07
10 22.15
20 44.30
50 110.76
100 221.53
250 553.83
500 1107.66
1000 2215.33

Thông tin thêm về PKR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ