ONE Logo

PGK đến XDR

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái PGK/XDR 0.15974 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pgk-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PGK sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PGK Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR
1% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR
2% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR
3% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR
4% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR
5% 1 PGK 0.010 PGK 1.0 XDR

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

PGK XDR
1 0.16
5 0.80
10 1.59
20 3.19
50 7.98
100 15.97
250 39.93
500 79.87
1000 159.74

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Kina Papua New Guinea

XDR PGK
1 6.26
5 31.30
10 62.60
20 125.20
50 313.00
100 626.01
250 1565.02
500 3130.05
1000 6260.11

Thông tin thêm về PGK hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ