ONE Logo

PGK đến SEK

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K
SEK - Krona Thụy Điển select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PGK/SEK 2.16 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pgk-to-sek
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PGK sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PGK Phí chuyển nhượng SEK
0% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK
1% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK
2% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK
3% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK
4% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK
5% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 SEK

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Krona Thụy Điển

PGK SEK
1 2.16
5 10.80
10 21.61
20 43.22
50 108.05
100 216.10
250 540.25
500 1080.50
1000 2161.01

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Kina Papua New Guinea

SEK PGK
1 0.46
5 2.31
10 4.62
20 9.25
50 23.13
100 46.27
250 115.68
500 231.37
1000 462.74

Thông tin thêm về PGK hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ