ONE Logo

PGK đến LYD

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái PGK/LYD 1.42 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pgk-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PGK sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PGK Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD
1% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD
2% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD
3% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD
4% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD
5% 1 PGK 0.010 PGK 0.99 LYD

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Dinar Libi

PGK LYD
1 1.42
5 7.14
10 14.28
20 28.56
50 71.42
100 142.84
250 357.10
500 714.21
1000 1428.43

Chuyển đổi Dinar Libi thành Kina Papua New Guinea

LYD PGK
1 0.70
5 3.50
10 7.00
20 14.00
50 35.00
100 70.00
250 175.01
500 350.03
1000 700.06

Thông tin thêm về PGK hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ