ONE Logo

PGK đến CNY

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái PGK/CNY 1.51 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/pgk-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kina Papua New Guinea (PGK) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PGK sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kina Papua New Guinea với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PGK Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY
1% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY
2% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY
3% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY
4% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY
5% 1 PGK 0.010 PGK 0.98 CNY

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Nhân dân tệ

PGK CNY
1 1.51
5 7.58
10 15.17
20 30.34
50 75.86
100 151.73
250 379.32
500 758.65
1000 1517.31

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Kina Papua New Guinea

CNY PGK
1 0.66
5 3.29
10 6.59
20 13.18
50 32.95
100 65.90
250 164.76
500 329.52
1000 659.05

Thông tin thêm về PGK hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PGK (Kina Papua New Guinea) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ