ONE Logo

NZD đến ILS

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NZD/ILS 1.77 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nzd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NZD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS
1% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS
2% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS
3% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS
4% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS
5% 1 NZD 0.010 NZD 0.98 ILS

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Sheqel Israel mới

NZD ILS
1 1.77
5 8.88
10 17.76
20 35.53
50 88.82
100 177.65
250 444.12
500 888.25
1000 1776.51

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la New Zealand

ILS NZD
1 0.56
5 2.81
10 5.62
20 11.25
50 28.14
100 56.29
250 140.72
500 281.45
1000 562.90

Thông tin thêm về NZD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ