ONE Logo

NZD đến CHF

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái NZD/CHF 0.47254 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nzd-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NZD Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF
1% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF
2% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF
3% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF
4% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF
5% 1 NZD 0.010 NZD 1.0 CHF

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Franc Thụy sĩ

NZD CHF
1 0.47
5 2.36
10 4.72
20 9.45
50 23.62
100 47.25
250 118.13
500 236.27
1000 472.54

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Đô la New Zealand

CHF NZD
1 2.11
5 10.58
10 21.16
20 42.32
50 105.81
100 211.62
250 529.05
500 1058.10
1000 2116.20

Thông tin thêm về NZD hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ