ONE Logo

NZD đến BMD

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NZD - Đô la New Zealand select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái NZD/BMD 0.58485 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/nzd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la New Zealand (NZD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NZD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NZD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD
1% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD
2% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD
3% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD
4% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD
5% 1 NZD 0.010 NZD 0.99 BMD

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Đô la Bermuda

NZD BMD
1 0.58
5 2.92
10 5.84
20 11.69
50 29.24
100 58.48
250 146.21
500 292.42
1000 584.85

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la New Zealand

BMD NZD
1 1.70
5 8.54
10 17.09
20 34.19
50 85.49
100 170.98
250 427.46
500 854.92
1000 1709.84

Thông tin thêm về NZD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ