ONE Logo

NPR đến XPF

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái NPR/XPF 0.67784 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 XPF

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc CFP

NPR XPF
1 0.68
5 3.38
10 6.77
20 13.55
50 33.89
100 67.78
250 169.46
500 338.92
1000 677.84

Chuyển đổi Franc CFP thành Rupee Nepal

XPF NPR
1 1.47
5 7.37
10 14.75
20 29.50
50 73.76
100 147.52
250 368.81
500 737.63
1000 1475.27

Thông tin thêm về NPR hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ