ONE Logo

NPR đến RUB

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/RUB 0.50903 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.99 RUB

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rúp Nga

NPR RUB
1 0.51
5 2.54
10 5.09
20 10.18
50 25.45
100 50.90
250 127.25
500 254.51
1000 509.03

Chuyển đổi Rúp Nga thành Rupee Nepal

RUB NPR
1 1.96
5 9.82
10 19.64
20 39.29
50 98.22
100 196.45
250 491.12
500 982.25
1000 1964.50

Thông tin thêm về NPR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ