ONE Logo

NPR đến PKR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PKR - Rupee Pakistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NPR/PKR 1.80 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/npr-to-pkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Nepal (NPR) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NPR sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

Rupee Pakistan là tiền tệ của Pakistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Nepal với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NPR Phí chuyển nhượng PKR
0% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR
1% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR
2% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR
3% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR
4% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR
5% 1 NPR 0.010 NPR 0.98 PKR

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Rupee Pakistan

NPR PKR
1 1.80
5 9.02
10 18.05
20 36.11
50 90.29
100 180.58
250 451.45
500 902.91
1000 1805.83

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Rupee Nepal

PKR NPR
1 0.55
5 2.76
10 5.53
20 11.07
50 27.68
100 55.37
250 138.43
500 276.87
1000 553.75

Thông tin thêm về NPR hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ